Từ điều trẻ chưa thể nói đến việc người lớn có thể làm
Nếu phải tìm một câu hỏi đi qua nhiều chặng công việc của mình, tôi sẽ chọn câu hỏi này: một đứa trẻ đang cố nói điều gì qua cơ thể, cảm xúc hoặc hành vi — và người lớn có thể làm gì để đáp lại chính xác hơn?
Câu hỏi ấy xuất hiện khi tôi làm việc trong bệnh viện, khi nghiên cứu rối loạn dạng cơ thể ở vị thành niên, khi tham gia đánh giá tâm lý, khi giảng dạy và khi xây dựng chương trình tập huấn cho cha mẹ. Nó cũng trở lại trong những chủ đề gần đây hơn của tôi: điều tiết cảm xúc học tập, sang chấn, sức khỏe tâm thần học đường và việc cha mẹ tìm lại kết nối với con.
Nhìn lại các công trình này, tôi không thấy một con đường thẳng. Tôi thấy một vòng tuần hoàn giữa thực hành và nghiên cứu. Thực hành làm nảy sinh câu hỏi. Nghiên cứu buộc tôi phải định nghĩa rõ điều mình quan sát và kiểm tra điều mình tin. Kết quả nghiên cứu chỉ thật sự có nghĩa khi trở lại được với một quyết định trong phòng khám, lớp học hay gia đình. Và chính đời sống lại cho thấy những phần mà thiết kế nghiên cứu còn chưa chạm tới.
1. Khi khó khăn tâm lý đi qua cơ thể
Những năm làm việc tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đặt tôi trước nhiều biểu hiện không nằm gọn trong ranh giới giữa “thể chất” và “tâm lý”. Một trẻ có thể đau đầu, đau bụng, mệt, khó thở hoặc đi qua nhiều lần thăm khám mà chưa tìm được giải thích thực thể tương xứng. Trải nghiệm của trẻ vẫn là thật. Nỗi lo của gia đình cũng là thật. Điều cần tránh là chuyển quá nhanh từ “không tìm thấy bệnh” sang “chỉ là tâm lý”.
Nghiên cứu hồi cứu về rối loạn dạng cơ thể tại bệnh viện và luận văn thạc sĩ về các yếu tố nguy cơ của rối loạn dạng cơ thể ở vị thành niên là những nỗ lực đầu tiên của tôi nhằm hiểu phần giao nhau đó. Tôi muốn đặt triệu chứng trong một bức tranh rộng hơn: đặc điểm phát triển của tuổi vị thành niên, trải nghiệm căng thẳng, cách gia đình phản ứng, môi trường học tập và khả năng biểu đạt cảm xúc.
Hướng nghiên cứu này để lại cho tôi ba nguyên tắc. Thứ nhất, không phủ nhận cơ thể khi nói về tâm lý; đánh giá y khoa và tâm lý cần bổ sung cho nhau. Thứ hai, không tách một triệu chứng khỏi bối cảnh phát triển. Một biểu hiện giống nhau có thể mang ý nghĩa khác nhau ở các độ tuổi và quan hệ khác nhau. Thứ ba, không để chẩn đoán trở thành điểm kết thúc của việc tìm hiểu. Tên gọi chỉ có ích khi nó giúp xây dựng một kế hoạch hỗ trợ phù hợp.
Những nguyên tắc ấy sau này tiếp tục hiện diện trong cách tôi nhìn hành vi. Một hành vi cũng là một dạng thông tin. Nó có thể làm gián đoạn lớp học hoặc khiến cha mẹ kiệt sức, nhưng trước khi tìm cách dập tắt, người lớn cần hỏi hành vi xuất hiện khi nào, phục vụ chức năng gì và điều gì đang duy trì nó.
2. Từ “vấn đề của trẻ” đến một hệ tương tác
Trong ngôn ngữ đời thường, người lớn thường nói “đứa trẻ có vấn đề hành vi”. Cách nói này thuận tiện, nhưng nó dễ khiến vấn đề dừng lại ở trẻ. Kinh nghiệm lâm sàng cho tôi thấy hành vi luôn xảy ra trong một hệ tương tác. Trẻ mang vào đó khí chất, lịch sử phát triển và khả năng điều tiết của mình. Cha mẹ mang vào đó niềm tin nuôi dạy, căng thẳng, sức khỏe, quan hệ vợ chồng và những gì họ từng trải qua khi còn nhỏ. Nhà trường và môi trường xã hội cũng đặt ra những yêu cầu cụ thể.
Điều này không có nghĩa là quy trách nhiệm cho cha mẹ. Ngược lại, nó mở ra nhiều điểm có thể thay đổi hơn. Nếu chỉ chờ trẻ tự kiểm soát tốt hơn, người lớn có thể cảm thấy bất lực. Khi nhìn vào vòng tương tác, ta có thể điều chỉnh cách đưa yêu cầu, cách phản hồi hành vi phù hợp, cách củng cố nỗ lực, cách đặt giới hạn và cách sửa chữa sau xung đột.
Các bài tổng quan của tôi về chương trình tập huấn kỹ năng làm cha mẹ và các thiết kế thử nghiệm có đối chứng giúp tôi đọc lĩnh vực này một cách có hệ thống hơn. Tôi quan tâm không chỉ đến nội dung một chương trình dạy gì, mà còn đến câu hỏi đánh giá: thay đổi được đo bằng gì, ai báo cáo, so sánh với nhóm nào, kéo dài bao lâu và có thể quy kết đến mức nào cho can thiệp.
Từ đó, công việc của tôi chuyển dần sang thiết kế và đánh giá một chương trình dành cho cha mẹ có con nhỏ gặp vấn đề hành vi. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa hành vi của trẻ, phong cách làm cha mẹ, căng thẳng của cha mẹ và tương tác cha mẹ – con giúp xác định những biến số cần theo dõi. Chương trình 24 tuần “cha mẹ và con cùng thay đổi” nhấn mạnh điều ngay trong tên gọi: thay đổi không phải một nhiệm vụ giao riêng cho trẻ.
3. Đánh giá chương trình làm cha mẹ: điều gì đã thay đổi, và ta biết bằng cách nào?
Luận án tiến sĩ của tôi đánh giá hiệu quả chương trình tập huấn cho cha mẹ của trẻ có vấn đề hành vi. Nhóm người tham gia là cha mẹ có con 3–6 tuổi. Tôi theo dõi thay đổi ở nhiều lớp: biểu hiện hành vi của trẻ, căng thẳng của cha mẹ, kỹ năng làm cha mẹ và chất lượng tương tác cha mẹ – con.
Việc dùng nhiều chỉ báo là cần thiết vì một thay đổi có thể không xuất hiện đồng thời ở mọi mặt. Cha mẹ có thể học một cách phản hồi mới trước khi tần suất hành vi của trẻ giảm rõ. Căng thẳng của cha mẹ có thể thay đổi khi họ hiểu hành vi khác đi, ngay cả khi gia đình vẫn còn nhiều khó khăn. Ngược lại, một cải thiện do cha mẹ tự báo cáo chưa đủ để kết luận rằng thay đổi đã bền vững trong mọi bối cảnh.
Kết quả được ghi nhận trong hồ sơ luận án cho thấy chương trình liên hệ với giảm vấn đề hành vi ở trẻ và căng thẳng của cha mẹ, đồng thời cải thiện kỹ năng làm cha mẹ và tương tác cha mẹ – con. Tôi xem đây là bằng chứng có ý nghĩa cho hướng can thiệp, nhưng không phải một lời hứa phổ quát. Kết quả cần được đọc trong giới hạn của mẫu nghiên cứu, độ tuổi, cách tuyển chọn, thời gian theo dõi và bối cảnh văn hóa – dịch vụ cụ thể.
Một nghiên cứu với 180 phụ huynh, gồm nhóm được hỗ trợ tại nhà, nhóm được hỗ trợ qua điện thoại và nhóm đối chứng, cũng giúp tôi suy nghĩ về cách một chương trình được chuyển giao. Nội dung là quan trọng, nhưng hình thức hỗ trợ, mức độ duy trì tham gia và khả năng thực hành giữa các buổi cũng ảnh hưởng đến kết quả. Đây là nơi nghiên cứu hiệu quả gặp khoa học triển khai: một mô hình có thể có tác dụng trong điều kiện nghiên cứu, song vẫn cần được điều chỉnh để đi vào dịch vụ thường quy hoặc những gia đình có nguồn lực rất khác nhau.
Vì vậy, tôi không xem chương trình làm cha mẹ là một bộ kỹ thuật tách khỏi quan hệ. Kỹ thuật chỉ có tác dụng khi người lớn hiểu mục đích, áp dụng nhất quán nhưng linh hoạt, và vẫn giữ khả năng nhìn thấy nhu cầu phía sau hành vi.
4. Đánh giá tâm lý: một công cụ không thể đứng ngoài bối cảnh
Cùng với can thiệp, đánh giá tâm lý là một dòng công việc xuyên suốt của tôi. Tôi đã được đào tạo và tham gia các hoạt động liên quan đến WISC-IV, NEMI-2, đánh giá trí tuệ, nhân cách và thăm khám lâm sàng. Tôi cũng giảng dạy về đánh giá tâm lý.
Điều tôi muốn người học và gia đình hiểu là một thang đo không “đọc” được toàn bộ con người. Điểm số có thể giúp so sánh một khả năng với mẫu chuẩn, nhận ra một cấu hình mạnh – yếu hoặc đặt thêm giả thuyết. Nhưng kết luận cần tích hợp phỏng vấn, quan sát, lịch sử phát triển, điều kiện làm bài, ngôn ngữ, học tập và thông tin từ những người sống gần trẻ.
Khi một công cụ được đưa từ bối cảnh khác vào Việt Nam, việc dịch đúng từ chưa đủ. Người thực hành cần quan tâm đến độ tương đương khái niệm, cách xây mẫu chuẩn, sự quen thuộc với dạng nhiệm vụ, điều kiện giáo dục và cách gia đình hiểu kết quả. Một công cụ được sử dụng vượt quá giới hạn chuẩn hóa có thể tạo ra cảm giác chính xác mà thực ra không có.
Tôi cho rằng trách nhiệm nghề nghiệp trong đánh giá gồm cả việc nói rõ điều mình chưa biết. Một báo cáo tốt không chỉ đưa ra điểm và nhãn; nó phải trả lời câu hỏi giới thiệu ban đầu, chỉ ra bằng chứng nào ủng hộ nhận định, nêu các giải thích thay thế và đề xuất bước tiếp theo có thể thực hiện.
5. Sang chấn và điều tiết cảm xúc: mở rộng ngôn ngữ của trị liệu
Các đào tạo về EMDR, DBT, trị liệu nghệ thuật, tâm lý động lực và các tiếp cận sang chấn đã mở rộng cách tôi suy nghĩ về điều tiết cảm xúc. Có những trải nghiệm không dễ đi vào lời kể mạch lạc. Chúng có thể hiện diện như cảm giác cơ thể, hình ảnh, hành vi tránh né, mức cảnh giác cao hoặc khó khăn trong quan hệ.
Trị liệu nghệ thuật biểu cảm gợi một con đường để thân chủ tiếp cận trải nghiệm mà không buộc mọi thứ phải được giải thích ngay bằng lời. DBT nhấn mạnh các kỹ năng có cấu trúc cho chánh niệm, chịu đựng khủng hoảng, điều tiết cảm xúc và hiệu quả liên cá nhân. EMDR đưa sự chú ý đến cách ký ức khó khăn được lưu giữ và tái xử lý. Mỗi tiếp cận có ngôn ngữ và điều kiện áp dụng riêng; không phương pháp nào nên được dùng chỉ vì tên gọi đang phổ biến.
Trong công trình và trao đổi học thuật về sang chấn và tăng trưởng hậu sang chấn, tôi quan tâm đến cả hai nguy cơ: xem nhẹ tác động kéo dài của sang chấn, hoặc lãng mạn hóa khả năng “trưởng thành sau tổn thương”. Tăng trưởng không phải nghĩa vụ của người đã trải qua biến cố. Điều trước hết cần bảo đảm là an toàn, ổn định và quyền được hồi phục theo nhịp của mỗi người.
Nghiên cứu gần đây về điều tiết cảm xúc học tập ở học sinh THCS nối hướng này trở lại trường học. Cảm xúc không phải phần phụ của học tập. Cách học sinh điều chỉnh lo lắng, thất vọng, chán nản hoặc áp lực ảnh hưởng đến tham gia, quan hệ và sức khỏe tâm thần. Kết quả mô tả các chiến lược thích ứng, cùng một số khác biệt theo giới và khối lớp, cung cấp điểm khởi đầu cho những nghiên cứu và chương trình hỗ trợ có mục tiêu hơn.
6. Từ bài báo đến ngôn ngữ dành cho cha mẹ
Nghiên cứu thường được viết trong một ngôn ngữ chính xác nhưng khó đi vào đời sống hằng ngày. Trong giảng dạy, truyền thông và cuốn 100 ngày thay đổi cùng con, tôi thử chuyển những hiểu biết về hành vi, căng thẳng cha mẹ, kết nối và giới hạn thành những việc có thể quan sát và luyện tập.
Sự chuyển ngữ này có một rủi ro: để dễ đọc, ta có thể biến tâm lý học thành những câu khẩu hiệu hoặc công thức. Tôi muốn tránh điều đó. Một gợi ý dành cho cha mẹ cần đủ cụ thể để thực hành, nhưng cũng phải nói rõ khi nào nó không đủ, khi nào gia đình cần đánh giá chuyên môn và khi nào hoàn cảnh của một trẻ đòi hỏi cách tiếp cận khác.
Hành trình 100 ngày vì thế không bắt đầu bằng việc yêu cầu cha mẹ áp dụng ngay một kỹ thuật lên con. Nó bắt đầu bằng tạm dừng, nhìn lại và đặt mục tiêu vừa sức. Cha mẹ cũng cần nhận ra trạng thái của mình, bởi một người lớn đang quá tải khó có thể đáp ứng ổn định. Sau đó mới đến việc giải mã điều con chưa nói, khôi phục kết nối và đặt lại giới hạn.
Kết nối và giới hạn không đối lập. Một giới hạn được đặt rõ, nhất quán và tôn trọng có thể làm quan hệ an toàn hơn. Ngược lại, kết nối không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi. Điều khó là giữ được cả hai khi xung đột đang xảy ra, và đó là lý do thay đổi cần thời gian, lặp lại và sửa chữa.
7. Những giới hạn tôi muốn đặt ở trung tâm
Một bản tự tổng quan sẽ thiếu trung thực nếu chỉ liệt kê hướng nghiên cứu và kết quả thuận lợi. Tôi thấy ít nhất năm giới hạn cần được đặt rõ.
Thứ nhất, nhiều công trình của tôi gắn với những mẫu và bối cảnh cụ thể; không nên suy rộng sang mọi độ tuổi, vùng miền hoặc cấu trúc gia đình. Thứ hai, báo cáo từ cha mẹ là nguồn thông tin rất quan trọng nhưng có thể chịu ảnh hưởng của kỳ vọng, mức căng thẳng và việc họ biết mình đang tham gia can thiệp. Những nghiên cứu sau cần phối hợp thêm quan sát độc lập, báo cáo từ giáo viên hoặc trẻ, và các chỉ báo theo dõi dài hơn.
Thứ ba, hiệu quả của một chương trình không tự động bảo đảm khả năng triển khai ở quy mô lớn. Chi phí, thời gian, năng lực người hướng dẫn, tỷ lệ bỏ cuộc và khả năng tiếp cận của các gia đình dễ bị bỏ sót đều cần được xem xét. Thứ tư, các công cụ đánh giá nhập từ bối cảnh khác cần tiếp tục được kiểm định và chuẩn hóa cẩn trọng. Thứ năm, ca lâm sàng có sức gợi lớn nhưng không thay thế được nghiên cứu có thiết kế phù hợp; khi trình bày ca, bảo mật và sự đồng thuận phải đứng trước sức hấp dẫn của câu chuyện.
Từ các giới hạn này, tôi muốn tiếp tục theo đuổi một số câu hỏi: chương trình làm cha mẹ có duy trì tác động sau sáu tháng hoặc một năm không; thành phần nào của chương trình tạo thay đổi nhiều nhất; hình thức trực tiếp, tại nhà, qua điện thoại hoặc số hóa phù hợp với nhóm gia đình nào; giáo viên và nhà trường có thể tham gia ra sao mà không biến trường học thành nơi chẩn đoán; và các chỉ báo cảm xúc – hành vi cần được thích ứng thế nào cho bối cảnh Việt Nam.
Kết
Từ những triệu chứng cơ thể ở tuổi vị thành niên đến hành vi của trẻ nhỏ, từ một bảng điểm đánh giá đến một buổi tập huấn cha mẹ, câu hỏi trở lại với tôi vẫn là: điều gì đang được biểu lộ, và người lớn có thể tạo ra điều kiện nào để trẻ an toàn hơn, hiểu mình hơn và phát triển tốt hơn?
Tôi không nghĩ câu trả lời nằm trong một phương pháp duy nhất. Nó nằm trong khả năng kết hợp đánh giá cẩn trọng, bằng chứng nghiên cứu, quan hệ trị liệu, hiểu biết về gia đình – nhà trường và sự khiêm tốn trước những gì ta chưa biết.
Website này là một cách để tôi đặt các phần công việc cạnh nhau, công khai nguồn và giới hạn, rồi tiếp tục cuộc trao đổi giữa nghiên cứu với đời sống.
Công trình được nhắc đến
- Hồi cứu rối loạn dạng cơ thể tại Bệnh viện Nhi Đồng 12009
- Yếu tố nguy cơ của rối loạn dạng cơ thể ở vị thành niên2012
- Tổng quan về chương trình tập huấn kỹ năng làm cha mẹ2017
- Đánh giá các chương trình tập huấn kỹ năng làm cha mẹ theo thiết kế thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên2017
- Tác động của kỹ năng làm cha mẹ tích cực lên sự thay đổi hành vi ở trẻ 2–6 tuổi2021
- Establishing a 24-week program for parents and children changing together2022
- The correlation between child problem behavior, parenting style, parental stress, and parent–child interaction2022
- Đánh giá hiệu quả chương trình tập huấn cho cha mẹ của trẻ có vấn đề hành vi2024
- Một nghiên cứu trường hợp dựa trên lý thuyết trị liệu nghệ thuật biểu cảm lấy con người làm trung tâm trong hỗ trợ trầm cảm và sang chấn2024
- Sang chấn tâm lý và tăng trưởng hậu sang chấn: Các tiếp cận lý thuyết và ứng dụng trong thực hành2025
- Academic Emotion Regulation among Lower Secondary School Students in Vietnam2026
- 100 ngày thay đổi cùng con2026
